N1THCS 2Tần suất: #1841
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 悦

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+60A6
Unicode Decimal24742
Mã Braille (6 chấm)⠢⠋⠓
Mã Braille Kantenji⠳⠬

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungyuè
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtduyệt
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

duyệt
Các ý nghĩa đầy đủecstasy; joy; rapture; delighted
Ý nghĩa chính thường dùngecstasy; delighted

Cách đọc

Âm On Katakana

エツ

Chi tiết: エツ(漢)、エチ(呉)

Thống kê tần suất dùng:エツ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: よろこ(ぶ)、よろこ(ばす)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ