Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
兑
Ngoài bảng
Số nét
7 nét
Thuộc bộ thủ
儿
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5151
Unicode Decimal
20817
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
duì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
태
Phiên âm Hán Việt
N/A
Giản thể
兑
Phồn thể
兌
Phiên âm Hán Việt
N/A
Các ý nghĩa đầy đủ
exchange
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ダ(慣)、ダイ(呉)、タイ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
よろこ(ぶ)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
兄
Từ các bộ thủ
儿
口
八
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
悦
税
脱
説
鋭
閲