Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
惹
Tên người
Tần suất: #2044
Số nét
12 nét
Thuộc bộ thủ
心
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿳
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+60F9
Unicode Decimal
24825
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
rě
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
야
Phiên âm Hán Việt
nha, nhạ
Giản thể
惹
Phồn thể
惹
Phiên âm Hán Việt
nha, nhạ
Các ý nghĩa đầy đủ
attract; captivate
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ジャク(漢)、ニャク(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ひ(く)、まね(く)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
若
右
Từ các bộ thủ
心
口
艹