Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
懽
Ngoài bảng
Số nét
20 nét
Thuộc bộ thủ
心
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+61FD
Unicode Decimal
25085
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
huān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
환
Phiên âm Hán Việt
hoan, hoàn, hoạn, quán
Giản thể
欢
Phồn thể
歡
Phiên âm Hán Việt
hoan, hoàn, hoạn, quán
Các ý nghĩa đầy đủ
rejoice
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ガン(呉)、カン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
よろこ(ぶ)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
𮥶
Từ các bộ thủ
口
十
忄
艹
隹