Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
戾
Cựu tự
Số nét
8 nét
Thuộc bộ thủ
戶
Cấu trúc
⿸
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+623E
Unicode Decimal
25150
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
lì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
려
Phiên âm Hán Việt
liệt, lệ
Giản thể
戾
Phồn thể
戾
Phiên âm Hán Việt
liệt, lệ
Các ý nghĩa đầy đủ
re-; return; revert; resume; restore; go backwards
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
レイ(漢)、ライ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
もど(す)、もど(る)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
犬
戶
戸
大
尸
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
唳
捩
淚
綟