Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
None
Chi tiết: レツ(漢)、レチ(呉)、レイ(漢)、ライ(呉)
Chi tiết: よじ(る)、ね(じる)、ねじ(れる)、も(じる)、ねじ、もじ(る)、ばち、ねじ(る)