Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
淚
Tên người
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
水
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6DDA
Unicode Decimal
28122
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
lèi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
누,루
Phiên âm Hán Việt
luỵ, lệ
Giản thể
泪
Phồn thể
淚
Phiên âm Hán Việt
luỵ, lệ
Các ý nghĩa đầy đủ
tears; sympathy
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ルイ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
なみだ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
戾
Từ các bộ thủ
戶
戸
氵
犬
尸
大