Tên người
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 淚

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6DDA
Unicode Decimal28122
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunglèi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn누,루
Phiên âm Hán Việtluỵ, lệ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

luỵ, lệ
Các ý nghĩa đầy đủtears; sympathy

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ルイ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: なみだ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ