Ngoài bảng
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 掉

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6389
Unicode Decimal25481
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungdiào
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttrạo, điệu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

trạo, điệu
Các ý nghĩa đầy đủshake and move

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: トウ(慣)、チョウ(漢)、ジョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ふる(う)、ふ(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ