Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
掉
Ngoài bảng
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
手
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6389
Unicode Decimal
25481
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
diào
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
도
Phiên âm Hán Việt
trạo, điệu
Giản thể
掉
Phồn thể
掉
Phiên âm Hán Việt
trạo, điệu
Các ý nghĩa đầy đủ
shake and move
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
トウ(慣)、チョウ(漢)、ジョウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ふる(う)、ふ(る)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
卓
早
Từ các bộ thủ
十
日
卜
扌
曰