Ngoài bảng
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰4

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 搶

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6436
Unicode Decimal25654
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungqiāng,qiǎng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtsang, sanh, thương, thướng, thưởng, thảng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

sang, sanh, thương, thướng, thưởng, thảng
Các ý nghĩa đầy đủthrust; poke; come together; assemble

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ソウ(呉)、ショウ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: つ(く)、あつ(まる)、かす(める)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ