Ngoài bảngTần suất: #3313
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 撼

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+64BC
Unicode Decimal25788
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunghàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthám
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hám
Các ý nghĩa đầy đủmove

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: カン(漢)、ゴン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: うごか(す)、ゆ(るがす)、うご(かす)、ゆ(らぐ)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ