Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
擱
Ngoài bảng
Số nét
17 nét
Thuộc bộ thủ
手
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+64F1
Unicode Decimal
25841
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
gē,gé
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
각
Phiên âm Hán Việt
các
Giản thể
搁
Phồn thể
擱
Phiên âm Hán Việt
các
Các ý nghĩa đầy đủ
lay down; put down
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
カク(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
お(く)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
閣
各
Từ các bộ thủ
口
門
夂
扌