Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
攤
Ngoài bảng
Số nét
22 nét
Thuộc bộ thủ
手
Cấu trúc
⿲
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6524
Unicode Decimal
25892
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
tān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
탄
Phiên âm Hán Việt
than
Giản thể
摊
Phồn thể
攤
Phiên âm Hán Việt
than
Các ý nghĩa đầy đủ
open; broaden; apportion
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
タン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ひら(く)、わりあ(てる)、ゆる(やか)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
難
廿
Từ các bộ thủ
二
扌
艹
隹
大
口
亠