Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
敘
Ngoài bảng
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
攴
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6558
Unicode Decimal
25944
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
xù
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
서
Phiên âm Hán Việt
tự
Giản thể
叙
Phồn thể
敘
Phiên âm Hán Việt
tự
Các ý nghĩa đầy đủ
express; state; relate; narrate
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ジョ(呉)、ショ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
つい(ず)、ついで、の(べる)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
余
Từ các bộ thủ
攵
干
小
𠆢
二
八
示