Ngoài bảngTần suất: #3254
Số nét17 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰5

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 斂

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6582
Unicode Decimal25986
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungliǎn,(liàn)
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtliễm, liệm
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

liễm, liệm
Các ý nghĩa đầy đủtighten; stiffen

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: レン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: おさ(める)、ひきし(める)、あつ(める)、ほぼ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác