Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
斂
Ngoài bảng
Tần suất: #3254
Số nét
17 nét
Thuộc bộ thủ
攴
Cấu trúc
⿰5
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6582
Unicode Decimal
25986
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
liǎn,(liàn)
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
렴
Phiên âm Hán Việt
liễm, liệm
Giản thể
敛
Phồn thể
斂
Phiên âm Hán Việt
liễm, liệm
Các ý nghĩa đầy đủ
tighten; stiffen
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
レン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
おさ(める)、ひきし(める)、あつ(める)、ほぼ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
僉
从
Từ các bộ thủ
攵
口
人
𠆢
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
瀲