Ngoài bảng
Số nét20 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 瀲

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7032
Unicode Decimal28722
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungliàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtliễm
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

liễm
Các ý nghĩa đầy đủbrimming; rippling

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: レン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: なぎさ、みぎわ、う(かぶ)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ