N1THCS 3Tần suất: #2037
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 暁

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6681
Unicode Decimal26241
Mã Braille (6 chấm)⠨⠆⠁
Mã Braille Kantenji⣳⡺

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthiểu

Phiên âm Hán Việt

hiểu
Các ý nghĩa đầy đủdaybreak; dawn; in the event
Ý nghĩa chính thường dùngdaybreak; dawn

Cách đọc

Âm On Katakana

ギョウ

Chi tiết: ギョウ(慣)、キョウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ギョウ(100%)

Âm Kun Hiragana

あかつき

Chi tiết: あかつき、さと(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ