N1THPTTần suất: #2028
Số nét17 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc⿰4

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 曖

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+66D6
Unicode Decimal26326
Mã Braille (6 chấm)⠖⠓⠁⠧
Mã Braille Kantenji⣳⣁⠊

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungài
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtái
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

ái
Các ý nghĩa đầy đủdark; not clear; unclear; equivocal
Ý nghĩa chính thường dùngunclear

Cách đọc

Âm On Katakana

アイ

Chi tiết: アイ(呉)、オ

Thống kê tần suất dùng:アイ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: くら(い)、おお(う)、かげ(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ