Tên ngườiTần suất: #1748
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 梁

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6881
Unicode Decimal26753
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungliáng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn량,양
Phiên âm Hán Việtlương
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

lương
Các ý nghĩa đầy đủweir; fish trap; beam; girder

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: リョウ(漢)、ロウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: はり、うつばり、うちばり、やな、はし

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác

Câu ví dụ minh họa

トラックが(きょうりょう)(せっしょく)した。

A truck came into contact with the bridge supports.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính接触
Trợ từ