Tên người
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰1

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 椛

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+691B
Unicode Decimal26907
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthoa

Phiên âm Hán Việt

hoa
Các ý nghĩa đầy đủautumn foliage; birch; maple; (kokuji)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かば、もみじ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ