Ngoài bảng
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 檠

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6AA0
Unicode Decimal27296
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungqíng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtkình, kính, kềnh
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

kình, kính, kềnh
Các ý nghĩa đầy đủstraighten a bow; lamp stand

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ケイ(漢)、ギョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ゆだめ、ともしびたて、た(める)、ともしび

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ