Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
檠
Ngoài bảng
Số nét
16 nét
Thuộc bộ thủ
木
Cấu trúc
品u
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6AA0
Unicode Decimal
27296
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
qíng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
경
Phiên âm Hán Việt
kình, kính, kềnh
Giản thể
檠
Phồn thể
檠
Phiên âm Hán Việt
kình, kính, kềnh
Các ý nghĩa đầy đủ
straighten a bow; lamp stand
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ケイ(漢)、ギョウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ゆだめ、ともしびたて、た(める)、ともしび
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
敬
苟
句
Từ các bộ thủ
木
口
勹
攵
艹