Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
櫛
Tên người
Tần suất: #2486
Số nét
19 nét
Thuộc bộ thủ
木
Cấu trúc
⿰1
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6ADB
Unicode Decimal
27355
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
zhì,(jié)
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
즐
Phiên âm Hán Việt
trất
Giản thể
栉
Phồn thể
櫛
Phiên âm Hán Việt
trất
Các ý nghĩa đầy đủ
comb
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
シツ(漢)、シチ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
くし、くしけず(る)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
節
即
Từ các bộ thủ
木
艮
白
匕
⺮
卩