Ngoài bảng
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品r

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 歇

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6B47
Unicode Decimal27463
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungxiē
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthiết, tiết, yết
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hiết, tiết, yết
Các ý nghĩa đầy đủexhausted; out of

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ケツ(漢)、コチ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: や(める)、やす(む)、や(む)、つ(きる)、か(れる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác