Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
歛
Ngoài bảng
Số nét
17 nét
Thuộc bộ thủ
欠
Cấu trúc
⿰5
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6B5B
Unicode Decimal
27483
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
liǎn,(liàn)
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
감,렴
Phiên âm Hán Việt
liễm
Giản thể
敛
Phồn thể
斂
Phiên âm Hán Việt
liễm
Các ý nghĩa đầy đủ
tighten
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
カン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
のぞ(む)、ねが(う)、あた(える)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
僉
从
Từ các bộ thủ
欠
口
人
𠆢