Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
歡
Cựu tự
Số nét
21 nét
Thuộc bộ thủ
欠
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6B61
Unicode Decimal
27489
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
huān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
환
Phiên âm Hán Việt
hoan
Giản thể
欢
Phồn thể
歡
Phiên âm Hán Việt
hoan
Các ý nghĩa đầy đủ
delight; joy
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
カン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
よろこ(ぶ)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
𮥶
Từ các bộ thủ
欠
口
十
艹
隹