N1THCS 3Tần suất: #1344
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品r

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 邸

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+90B8
Unicode Decimal37048
Mã Braille (6 chấm)⠨⠟⠍
Mã Braille Kantenji⣵⢪

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtđể
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

để
Các ý nghĩa đầy đủresidence; mansion; stately residence
Ý nghĩa chính thường dùngresidence; stately residence

Cách đọc

Âm On Katakana

テイ

Chi tiết: テイ(漢)、タイ(呉)

Thống kê tần suất dùng:テイ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: やしき

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(せいふ)(やくにん)(ごうてい)(りゃくだつ)された。

A government official's stately mansion was looted.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính略奪
Trợ từ