Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
氓
Ngoài bảng
Số nét
8 nét
Thuộc bộ thủ
氏
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6C13
Unicode Decimal
27667
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
máng,méng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
맹
Phiên âm Hán Việt
manh
Giản thể
氓
Phồn thể
氓
Phiên âm Hán Việt
manh
Các ý nghĩa đầy đủ
people
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ボウ(慣)、ミョウ(呉)、モウ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
たみ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
亡
民
Từ các bộ thủ
宀
口
氏
亠