Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
淙
Ngoài bảng
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
水
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6DD9
Unicode Decimal
28121
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
cóng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
종
Phiên âm Hán Việt
tông
Giản thể
淙
Phồn thể
淙
Phiên âm Hán Việt
tông
Các ý nghĩa đầy đủ
sound of running water
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ソウ(漢)、ズ(呉)、ズウ(呉)、ゾウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
そそ(ぐ)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
宗
Từ các bộ thủ
示
二
小
氵
宀