Ngoài bảng
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 淙

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6DD9
Unicode Decimal28121
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungcóng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttông
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tông
Các ý nghĩa đầy đủsound of running water

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ソウ(漢)、ズ(呉)、ズウ(呉)、ゾウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: そそ(ぐ)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ