Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
淳
Tên người
Tần suất: #1788
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
水
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿰4
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6DF3
Unicode Decimal
28147
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
chún
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
순
Phiên âm Hán Việt
thuần
Giản thể
淳
Phồn thể
淳
Phiên âm Hán Việt
thuần
Các ý nghĩa đầy đủ
pure
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ジュン(呉)、シュン(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
あつ(い)、すなお
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
享
Từ các bộ thủ
口
子
氵
亠