N1THCS 3Tần suất: #1977
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 渓

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6E13
Unicode Decimal28179
Mã Braille (6 chấm)⠰⠫⠱
Mã Braille Kantenji⡅⡎

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthoát, khê

Phiên âm Hán Việt

hoát, khê
Các ý nghĩa đầy đủmountain stream; valley; ravine
Ý nghĩa chính thường dùngmountain stream; ravine

Cách đọc

Âm On Katakana

ケイ

Chi tiết: ケイ(漢)、ケ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ケイ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: たに、たにがわ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ