Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
渝
Ngoài bảng
Số nét
12 nét
Thuộc bộ thủ
水
Cấu trúc
⿰1
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6E1D
Unicode Decimal
28189
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
yú
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
투
Phiên âm Hán Việt
du
Giản thể
渝
Phồn thể
渝
Phiên âm Hán Việt
du
Các ý nghĩa đầy đủ
change; be transformed
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ユ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
かわ(る)、か(わる)、か(える)、あふ(れる)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
俞
兪
Từ các bộ thủ
刂
月
氵
𠆢
巜
入
⺼