Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
渟
Ngoài bảng
Số nét
12 nét
Thuộc bộ thủ
水
Cấu trúc
⿰4
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6E1F
Unicode Decimal
28191
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
tíng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
정
Phiên âm Hán Việt
đình
Phồn thể
渟
Phiên âm Hán Việt
đình
Các ý nghĩa đầy đủ
stop
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
テイ(漢)、ジョウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
とど(まる)、た(まる)、と(める)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
亭
丁
Từ các bộ thủ
口
氵
亠
冖