Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
溲
Ngoài bảng
Số nét
13 nét
Thuộc bộ thủ
水
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6EB2
Unicode Decimal
28338
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
sōu
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
수
Phiên âm Hán Việt
sưu, sửu
Giản thể
溲
Phồn thể
溲
Phiên âm Hán Việt
sưu, sửu
Các ý nghĩa đầy đủ
urine
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ソウ(漢)、シュ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
いばり、ひた(す)、ゆばり、そそ(ぐ)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
叟
Từ các bộ thủ
支
氵
臼
日
又
十