Ngoài bảng
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 溲

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6EB2
Unicode Decimal28338
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungsōu
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtsưu, sửu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

sưu, sửu
Các ý nghĩa đầy đủurine

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ソウ(漢)、シュ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: いばり、ひた(す)、ゆばり、そそ(ぐ)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ