Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
滬
Ngoài bảng
Số nét
14 nét
Thuộc bộ thủ
水
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6EEC
Unicode Decimal
28396
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
hù
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
호
Phiên âm Hán Việt
hỗ
Giản thể
沪
Phồn thể
滬
Phiên âm Hán Việt
hỗ
Các ý nghĩa đầy đủ
weir; another name for Shanghai
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
コ(漢)、グ(呉)、ゴ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
えり、あじろ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
扈
巴
Từ các bộ thủ
戸
口
氵
巳
邑
尸