Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
潁
Ngoài bảng
Số nét
15 nét
Thuộc bộ thủ
水
Cấu trúc
品r
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6F41
Unicode Decimal
28481
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
yǐng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
영
Phiên âm Hán Việt
dĩnh, toánh
Giản thể
颍
Phồn thể
潁
Phiên âm Hán Việt
dĩnh, toánh
Các ý nghĩa đầy đủ
name of a Chinese river
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
エイ(漢)、ヨウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
匕
水
頁
貝
目
八