Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
潘
Ngoài bảng
Số nét
15 nét
Thuộc bộ thủ
水
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6F58
Unicode Decimal
28504
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
pān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
반
Phiên âm Hán Việt
bàn, phan
Giản thể
潘
Phồn thể
潘
Phiên âm Hán Việt
bàn, phan
Các ý nghĩa đầy đủ
water in which rice has been washed
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ハン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
しろみず、うずまき
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
番
Từ các bộ thủ
氵
田
釆
米
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
藩