Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
潦
Ngoài bảng
Số nét
15 nét
Thuộc bộ thủ
水
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6F66
Unicode Decimal
28518
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
lǎo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
로,료
Phiên âm Hán Việt
lao, liêu, lạo
Giản thể
潦
Phồn thể
潦
Phiên âm Hán Việt
lao, liêu, lạo
Các ý nghĩa đầy đủ
heavy rainfall; runoff
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ロウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
にわたずみ、おおみず、ながあめ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
尞
Từ các bộ thủ
氵
小
大
日
亠