Ngoài bảng
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 潦

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6F66
Unicode Decimal28518
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunglǎo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn로,료
Phiên âm Hán Việtlao, liêu, lạo
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

lao, liêu, lạo
Các ý nghĩa đầy đủheavy rainfall; runoff

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ロウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: にわたずみ、おおみず、ながあめ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ