Ngoài bảng
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰1

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 焜

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+711C
Unicode Decimal28956
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungkūn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcôn, hỗn
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

côn, hỗn
Các ý nghĩa đầy đủshine

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: コン(漢)、ゴン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かがや(く)、あき(らか)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ