Ngoài bảng
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 煖

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7156
Unicode Decimal29014
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungnuǎn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthuyên, noãn
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

huyên, noãn
Các ý nghĩa đầy đủwarm

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ダン(漢)、ナン(呉)、ケン(漢)、コン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あたた(か)、あたた(める)、あたた(かい)、やわ(らかい)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ