Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
熬
Ngoài bảng
Số nét
15 nét
Thuộc bộ thủ
火
Cấu trúc
品u
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+71AC
Unicode Decimal
29100
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
āo,áo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
오
Phiên âm Hán Việt
ngao
Giản thể
熬
Phồn thể
熬
Phiên âm Hán Việt
ngao
Các ý nghĩa đầy đủ
parch; roast
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ゴウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
い(る)、いらだ(つ)、うれ(える)、なや(む)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
敖
万
Từ các bộ thủ
土
方
攵
灬
士