Ngoài bảng
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 熬

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+71AC
Unicode Decimal29100
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungāo,áo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtngao
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

ngao
Các ý nghĩa đầy đủparch; roast

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ゴウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: い(る)、いらだ(つ)、うれ(える)、なや(む)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ