Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
燉
Ngoài bảng
Số nét
16 nét
Thuộc bộ thủ
火
Cấu trúc
⿲
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+71C9
Unicode Decimal
29129
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
dùn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
돈
Phiên âm Hán Việt
đôn, đốn
Giản thể
炖
Phồn thể
燉
Phiên âm Hán Việt
đôn, đốn
Các ý nghĩa đầy đủ
fiery
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
トン(漢)、ドン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
敦
享
Từ các bộ thủ
火
口
子
亠
攵