Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
燎
Tên người
Số nét
16 nét
Thuộc bộ thủ
火
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+71CE
Unicode Decimal
29134
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
liáo,liǎo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
료,요
Phiên âm Hán Việt
liệu
Giản thể
燎
Phồn thể
燎
Phiên âm Hán Việt
liệu
Các ý nghĩa đầy đủ
burn; bonfire
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
リョウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
かがりび、や(く)、のび、まつ(り)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
尞
Từ các bộ thủ
火
小
大
日
亠