Tên người
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 燎

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+71CE
Unicode Decimal29134
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungliáo,liǎo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn료,요
Phiên âm Hán Việtliệu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

liệu
Các ý nghĩa đầy đủburn; bonfire

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: リョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かがりび、や(く)、のび、まつ(り)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ