N1THCS 3Tần suất: #1610
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc⿰4

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 猿

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+733F
Unicode Decimal29503
Mã Braille (6 chấm)⠠⠋⠱
Mã Braille Kantenji⢗⠞

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungyuán
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtviên
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

viên
Các ý nghĩa đầy đủmonkey

Cách đọc

Âm On Katakana

エン

Chi tiết: エン(漢)、オン(呉)

Thống kê tần suất dùng:エン(100%)

Âm Kun Hiragana

さる

Chi tiết: さる、ましら

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ