Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
袁
Ngoài bảng
Tần suất: #2142
Số nét
10 nét
Thuộc bộ thủ
衣
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8881
Unicode Decimal
34945
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
yuán
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
원
Phiên âm Hán Việt
viên
Giản thể
袁
Phồn thể
袁
Phiên âm Hán Việt
viên
Các ý nghĩa đầy đủ
long kimono
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
エン(漢)、オン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
衣
口
土
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
園
猿
轅
遠