Cựu tự
Số nét20 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 獻

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+737B
Unicode Decimal29563
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungxiàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthiến, ta
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hiến, ta
Các ý nghĩa đầy đủoffer; present; show; display

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ケン(漢)、コン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: たてまつ(る)、ささ(げる)、まつ(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ