Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
璞
Ngoài bảng
Số nét
16 nét
Thuộc bộ thủ
玉
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+749E
Unicode Decimal
29854
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
pú
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
박
Phiên âm Hán Việt
phác
Giản thể
璞
Phồn thể
璞
Phiên âm Hán Việt
phác
Các ý nghĩa đầy đủ
uncut gem; unpolished gem
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ハク(漢)、ホク(呉)、ボク(慣)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
あらたま
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
菐
夫
Từ các bộ thủ
王
人
羊
艹
二
大