Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
瘉
Ngoài bảng
Số nét
14 nét
Thuộc bộ thủ
疒
Cấu trúc
⿸
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7609
Unicode Decimal
30217
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
yù
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
유
Phiên âm Hán Việt
dũ
Giản thể
愈
Phồn thể
愈
Phiên âm Hán Việt
dũ
Các ý nghĩa đầy đủ
get well; recover
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ユ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
い(える)、いや(す)、い(やす)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
俞
兪
Từ các bộ thủ
疒
刂
月
𠆢
巜
入
⺼