Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
瘡
Ngoài bảng
Tần suất: #3163
Số nét
15 nét
Thuộc bộ thủ
疒
Cấu trúc
⿸
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7621
Unicode Decimal
30241
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
chuāng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
창
Phiên âm Hán Việt
sang
Giản thể
疮
Phồn thể
瘡
Phiên âm Hán Việt
sang
Các ý nghĩa đầy đủ
wound; boil; syphilis
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ソウ(漢)、ショウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
かさ、きず、くさ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
倉
Từ các bộ thủ
疒
口
𠆢
尸