Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
瘢
Ngoài bảng
Số nét
15 nét
Thuộc bộ thủ
疒
Cấu trúc
⿸
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7622
Unicode Decimal
30242
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
bān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
반
Phiên âm Hán Việt
ban, bàn
Giản thể
瘢
Phồn thể
瘢
Phiên âm Hán Việt
ban, bàn
Các ý nghĩa đầy đủ
scar
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ハン(漢)、バン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
きず、そばかす、しみ、きずあと
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
般
Từ các bộ thủ
疒
舟
殳
几
又