Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
癜
Ngoài bảng
Số nét
18 nét
Thuộc bộ thủ
疒
Cấu trúc
⿸
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+765C
Unicode Decimal
30300
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
diàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
전
Phiên âm Hán Việt
điến
Giản thể
癜
Phồn thể
癜
Phiên âm Hán Việt
điến
Các ý nghĩa đầy đủ
leucoderma; piebald skin
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
デン(呉)、テン(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
なまず
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
殿
Từ các bộ thủ
疒
八
尸
殳
几
又
二