Ngoài bảngTần suất: #2504
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰1

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 撥

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+64A5
Unicode Decimal25765
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbát, phạt
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

bát, phạt
Các ý nghĩa đầy đủbrush up; reject; exclude; eliminate; bone plectrum

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ハツ(漢)、ハチ(呉)、バチ(慣)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: は(ねる)、おさ(める)、かか(げる)、のぞ(く)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(けさ)(かみ)()()ねてるんだ。せめて(てかがみ)()してくれ、そこの()()しにしまってあるだろ。

My hair's messed up this morning. At least lend me a hand mirror - it should be shut in the drawer there.

Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính貸す
Trợ từ